chiếu thư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản do vua ban ra, có tính chất mệnh lệnh hoặc thông báo một quyết định quan trọng: "chiếu thư" là một loại văn kiện hành chính trong chế độ quân chủ, được soạn theo thể thức trang trọng, dùng để công bố chính sách, phong chức tước, hoặc truyền đạt ý chỉ của nhà vua.
- Sắc lệnh của hoàng đế: "chiếu thư" đồng nghĩa với chiếu chỉ, là mệnh lệnh tối cao có hiệu lực trên toàn quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua hạ chiếu thư tha tô thuế cho toàn dân trong năm đó. (Nhà vua ban bố văn bản chính thức miễn giảm thuế má cho người dân.)
- Chiếu thư phong tướng được truyền đi khắp các trấn. (Lệnh vua phong chức tướng quân được công bố đến mọi địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chiếu thư triệu tập": văn bản của vua để gọi các quan hoặc người có tài về kinh đô.
- Chiếu thư triệu tập hiền tài bốn phương được ban bố. (Lệnh vua kêu gọi người tài từ khắp nơi về giúp nước.)
"Chiếu thư đại xá": văn bản tuyên bố tha tội cho tù nhân trên phạm vi rộng.
- Nhân dịp đăng quang, vua hạ chiếu thư đại xá thiên hạ. (Nhân lễ lên ngôi, vua ra lệnh tha tội cho nhiều phạm nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Chiếu (danh từ): từ rút gọn của "chiếu thư" hoặc "chiếu chỉ", cùng nghĩa.
- Vua ban chiếu khen thưởng. (Vua ra lệnh khen ngợi và tặng thưởng.)
Sắc (danh từ): văn bản của vua để phong tặng, thường cho cá nhân hoặc gia đình.
- Sắc phong thần cho các vị anh hùng. (Văn bản của vua công nhận và phong thần cho những người có công.)
Chỉ dụ (danh từ): mệnh lệnh, điều răn dạy của vua hoặc bề trên.
Từ đồng nghĩa
- Chiếu chỉ: mệnh lệnh của vua.
- Thánh chỉ: mệnh lệnh của vua (cách gọi tôn kính).
- Văn bản hoàng gia: văn kiện chính thức từ triều đình.
Thành ngữ liên quan
- Chiếu thư như núi: ý nói mệnh lệnh của vua là vô cùng quan trọng và phải tuân theo.
- Chiếu thư như núi, không ai dám trái lệnh. (Mệnh lệnh của vua có trọng lượng lớn, không ai dám làm trái.)